Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tác giả" (1)

tác giả
phát
Tiếng Anh Danh từwriter
Từ vựng của tôi
tác giả của cuốn sách nổi tiếng
is a famous book author

swap_horiz Từ liên quan "tác giả" (1)

ùn tắc giao thông
phát
Tiếng Anh Danh từtraffic jam
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "tác giả" (1)

tác giả của cuốn sách nổi tiếng
is a famous book author